Bằng lái xe BE là giấy phép lái xe dành cho người điều khiển các loại ô tô thuộc hạng B kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg.
1. Cấu trúc đề thi thử lý thuyết bằng lái xe BE
Mỗi đề thi gồm 45 câu hỏi trắc nghiệm, được lựa chọn từ Bộ 600 câu hỏi:
♦ 10 câu – Quy định chung và quy tắc giao thông đường bộ
♦ 1 câu – Tình huống mất an toàn giao thông nghiêm trọng (câu điểm liệt)
♦ 1 câu – Văn hóa giao thông và đạo đức người lái xe
♦ 2 câu – Kỹ thuật lái xe hoặc
♦ 1 câu – Cấu tạo và sửa chữa
♦ 16 câu – Báo hiệu đường bộ
♦ 14 câu – Giải thế sa hình và kỹ năng xử lý tình huống giao thông
Tổng cộng: 45 câu.
2. Phương pháp chấm điểm thi thử GPLX BE
♦ Thời gian làm bài: 26 phút
♦ Số câu hỏi: 45 câu
♦ Tổng điểm: 45 điểm
♦ Mỗi câu được tính điểm: 1 điểm
Điểm đạt đối với hạng BE: từ 41/45 điểm
Không đạt: Bài thi không đạt khi:
⇒ Tổng số câu đúng dưới 41/45
⇒ Hoặc trả lời sai câu điểm liệt, dù tổng điểm đạt từ 41/45 trở lên.
3. Những mẹo ghi nhớ nhanh khi thi trắc nghiệm GPLX BE
Dưới đây là các mẹo ghi nhớ nhanh và chuẩn xác nhất để ôn tập:
3.1. Mẹo từ khóa cốt lõi trong đáp án
- Chọn ngay đáp án có chứa các cụm từ: "Bị nghiêm cấm", "Không được" (phép/làm), "Chấp hành", "Tuân thủ".
- Loại bỏ ngay đáp án chứa các cụm từ xúi giục mất an toàn: "Tăng tốc độ", "Đi về bên trái", "Tăng ga nhanh chóng vượt", "Đi trước người đi bộ hoặc xe".
3.2. Thứ tự ưu tiên xe qua giao lộ (Sa hình)
- Thứ tự xe ưu tiên: Cứu hỏa → Quân sự → Công an → Cứu thương (Nhớ khẩu quyết: Cứ - Quâ - Cô - Thương).
- Thứ tự hướng rẽ: Xe rẽ phải → Xe đi thẳng → Xe rẽ trái.
- Hướng không có xe: Nếu các xe cùng cấp, xe nào bên phía tay phải trống (không có xe đến từ bên phải) được đi trước.
3.3. Mẹo câu hỏi về tốc độ và khoảng cách
- Tốc độ trong khu dân cư:
• Có dải phân cách → Chọn ý 1.
• Không có dải phân cách → Chọn ý 2.
- Khoảng cách an toàn tối thiểu trên đường cao tốc / quốc lộ:
• V = 60 km/h → 35m.
• 60 < V ≤ 80 km/h → 55m.
• 80 < V ≤ 100 km/h → 70m.
• 100 < V ≤ 120 km/h → 100m.
3.4. Mẹo biển báo giao thông nhanh
- Biển hiệu lệnh tròn xanh:
• Câu hỏi có chữ "không" → Chọn ý 1.
• Câu hỏi không có chữ "không" → Chọn ý 3.
- Vạch kẻ đường:
• Vạch vàng: Phân chiều đường ngược chiều (hai chiều).
• Vạch trắng: Phân làn xe cùng chiều.
• Nét đứt: Được phép đè/vượt qua vạch.
• Nét liền: Không được đè vạch.
- Chiều dài và khoảng cách: Hình vẽ có mũi tên → chọn câu về chiều dài; hình không có mũi tên → chọn câu về khoảng cách.
3.5. Câu hỏi về kéo và móc (Đặc thù xe kéo rơ-moóc như hạng BE)
- Cuối câu hỏi có chữ "kéo" → Chọn đáp án ý 2 và ý 3.
- Cuối câu hỏi có chữ "móc" → Chọn đáp án ý 1 và ý 2.
4. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
- Ứng dụng này KHÔNG đại diện cho bất kỳ cơ quan chính phủ nào.
- Ứng dụng được phát triển độc lập để hỗ trợ ôn tập kiến thức ôn thi giấy phép lái xe.
>>Nguồn thông tin: Dữ liệu câu hỏi dựa trên tài liệu công khai từ Cục Cảnh sát Giao thông, Bộ Công An Việt Nam (https://www.csgt.vn/)

